for the time being

/ˈtaɪm/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Tạm thời; bây giờ; cho đến sau này; cho đến khi tình hình thay đổi; trong một khoảng thời gian không xác định.
    (idiomatic) Temporarily; for now; until later; until the situation changes; in an indefinite period of time.
    I think I will ignore the problem for the time being.
    Tôi nghĩ tôi sẽ bỏ qua vấn đề này vào lúc này.
    Từ đồng nghĩa:for the timefor time
🎬 Nghe “for the time being” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish